Profilerr
ALEX
ALEX
🇬🇧

Alex McMeekin 30 tuổi

    • N/A
      Xếp hạng
    • 0.69
      DPR
    • 67.31
      KAST
    • N/A
      Tác động
    • 72.23
      ADR
    • 0.65
      KPR
    Biểu ngữ

    Hồ sơ của ALEX

    Thu nhập
    $288 445
    Số mạng giết mỗi vòng
    0.65
    Bắn trúng đầu
    30%
    Vòng đấu
    12 907
    Bản đồ
    491
    Trận đấu
    240

    Thống kê của ALEX trung bình mỗi vòng đấu

    Hỗ trợ nhanh
    0.06
    KAST
    67.31
    Hỗ trợ
    0.18
    ADR
    72.23
    Lần chết
    0.69
    Xếp hạng
    N/A

    Thống kê của ALEX trong 10 trận gần nhất

    Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
    AllianceL
    1 : 2
    Iberian SoulW
    Tổng25 (7)17 (4)32-787.83%58.1-1
    Inferno8 (2)5 (1)13-582.452.51
    Nuke7 (2)6 (1)10-392.961.2-2
    Anubis10 (3)6 (2)9188.260.60
    Fire Flux EsportsL
    0 : 2
    Iberian SoulW
    Tổng57 (34)14 (4)292881.2%113.551
    Mirage37 (22)10 (2)201773.5113.93
    Ancient20 (12)4 (2)91188.9113.2-2
    Iberian SoulL
    1 : 2
    Aurora GamingW
    Tổng35 (19)11 (1)45-1065.3%58.33-2
    Nuke3 (3)3 (0)13-105037.1-1
    Train16 (5)7 (1)14279.275.4-1
    Anubis16 (11)1 (0)18-266.762.50
    Fire Flux EsportsL
    0 : 2
    Iberian SoulW
    Tổng40 (21)10 (0)192178.15%98.65-1
    Ancient23 (14)4 (0)61794.4117.92
    Anubis17 (7)6 (0)13461.979.4-3
    MonteW
    2 : 0
    Iberian SoulL
    Tổng34 (14)13 (1)37-374.05%75.82
    Nuke20 (10)8 (0)21-176.773.62
    Mirage14 (4)5 (1)16-271.4780
    Aurora GamingL
    1 : 2
    Iberian SoulW
    Tổng40 (22)18 (4)44-470.67%74.23-1
    Inferno16 (8)8 (2)18-265.571.60
    Train13 (7)5 (1)16-37078.2-1
    Ancient11 (7)5 (1)10176.572.90
    SinnersW
    2 : 0
    Iberian SoulL
    Tổng24 (12)9 (2)27-371.8%73-1
    Ancient11 (7)1 (1)12-164.760.90
    Mirage13 (5)8 (1)15-278.985.1-1
    GamerLegionW
    2 : 0
    Movistar KOIL
    Tổng32 (15)7 (2)30270.2%65.92
    Nuke13 (6)1 (0)15-265.463.5-1
    Inferno19 (9)6 (2)1547568.33
    Movistar KOIW
    2 : 1
    HAVUL
    Tổng52 (23)14 (3)351781.47%86.532
    Ancient18 (7)4 (1)41494.494.70
    Overpass18 (9)3 (0)18070.885.40
    Inferno16 (7)7 (2)13379.279.52
    EC KyivW
    2 : 1
    fnaticL
    Tổng46 (22)16 (4)60-1469.23%66.73-3
    Dust217 (10)4 (0)23-669.281.80
    Inferno10 (5)8 (3)14-481.860.52
    Ancient19 (7)4 (1)23-456.757.9-5