Profilerr
910TheMongolz
910
🇲🇳

Usukhbayar Banzragch 23 tuổi

  • 1.07
    Xếp hạng
  • 0.62
    DPR
  • 72.08
    KAST
  • N/A
    Tác động
  • 72.31
    ADR
  • 0.71
    KPR
Biểu ngữ

Hồ sơ của 910

Thu nhập
$4 322
Số mạng giết mỗi vòng
0.71
Bắn trúng đầu
25%
Vòng đấu
8 747
Bản đồ
375
Trận đấu
182

Thống kê của 910 trung bình mỗi vòng đấu

Hỗ trợ nhanh
0.05
KAST
72.08
Hỗ trợ
0.17
ADR
72.31
Lần chết
0.62
Xếp hạng
1.07

Thống kê của 910 trong 10 trận gần nhất

Trận đấuK (HS)A (F)Lần chếtKD DiffKASTADRFK Diff
Team FalconsW
2 : 1
TheMongolzL
Tổng38 (14)14 (5)46-868.7%52.6-5
Mirage12 (5)4 (0)13-177.358.4-3
Dust24 (1)6 (3)15-1142.134.6-4
Ancient22 (8)4 (2)18486.764.82
FURIAL
0 : 2
TheMongolzW
Tổng34 (14)6 (2)26878.25%78.753
Mirage19 (9)3 (2)13677.385.54
Nuke15 (5)3 (0)13279.272-1
TheMongolzW
2 : 0
LiquidL
Tổng31 (12)6 (2)27475.4%62.26
Mirage17 (10)2 (0)15270.861.23
Anubis14 (2)4 (2)1228063.23
TheMongolzL
0 : 2
Betclic Apogee EsportsW
Tổng33 (11)7 (2)31268.45%70.42
Ancient14 (6)4 (1)16-261.967.32
Nuke19 (5)3 (1)1547573.50
TheMongolzL
1 : 2
3DMAXW
Tổng52 (18)9 (2)48469.9%74.572
Ancient22 (8)5 (1)14879.293.52
Inferno20 (4)2 (1)16469.680.42
Anubis10 (6)2 (0)18-860.949.8-2
TheMongolzL
0 : 2
G2W
Tổng21 (3)9 (1)31-1069.85%58.14
Ancient14 (1)4 (1)16-27552.23
Dust27 (2)5 (0)15-864.7641
TheMongolzW
2 : 0
LiquidL
Tổng31 (14)12 (4)24773.45%86.71
Anubis14 (3)5 (1)1048585.3-1
Ancient17 (11)7 (3)14361.988.12
TheMongolzL
1 : 2
Natus VincereW
Tổng45 (20)9 (3)39676.27%71.834
Dust212 (4)2 (0)13-16062-2
Inferno11 (3)1 (0)6592.981.12
Mirage22 (13)6 (3)20275.972.44
TheMongolzW
2 : 1
M80L
Tổng48 (18)13 (4)371182.63%864
Dust220 (9)5 (1)12891.796.22
Ancient18 (4)6 (3)1627580.11
Inferno10 (5)2 (0)9181.281.71
VitalityW
2 : 1
TheMongolzL
Tổng36 (10)9 (0)44-861.57%63.1-1
Anubis10 (3)3 (0)12-264.764.9-2
Nuke19 (5)6 (0)21-266.775.50
Inferno7 (2)0 (0)11-453.348.91

Trận đấu

Giải đấu

Hiện tại và sắp diễn ra
BLAST Open: Rotterdam Spring 2026
BLAST Open: Rotterdam Spring 2026

 - 

Kết quả
ESL Pro League: Season 23 2026
ESL Pro League: Season 23 2026

 - 

PGL: Cluj-Napoca 2026
PGL: Cluj-Napoca 2026

 - 

IEM: Krakow 2026
IEM: Krakow 2026

 - 

StarLadder Major: Budapest 2025
StarLadder Major: Budapest 2025

 - 

BLAST Rivals: Fall 2025
BLAST Rivals: Fall 2025

 -