Profilerr
CS2

Trận đấu SIUUUUUU — Bushido Wildcats

Thông tin giải đấu
ESEA: Advanced Europe season 56 2026
Thông tin ngày
SIUUUUUU
SIUUUUUU🇫🇮
Giải đấu
ESEA: Advanced Europe season 56 2026

Đối đầu

SIUUUUUU

SIUUUUUU

Bushido Wildcats

Bushido Wildcats

Chấp (3 tháng vừa qua)

SIUUUUUU

SIUUUUUU

7 trận đấu , 0 bản đồ
2 - 0 thắng14.3%
3 - 2 thắng0.0%
2 - 1 thắng14.3%
1 - 0 thắng0.0%
1 - 2 thua14.3%
0 - 1 thua42.9%
0 - 2 thua14.3%
Thắng vòng thua
N/A
Thua vòng thắng
N/A
Bushido Wildcats

Bushido Wildcats

27 trận đấu , 0 bản đồ
2 - 0 thắng18.5%
3 - 2 thắng3.7%
2 - 1 thắng7.4%
1 - 0 thắng14.8%
1 - 2 thua33.3%
0 - 1 thua11.1%
0 - 2 thua11.1%
Thắng vòng thua
N/A
Thua vòng thắng
N/A

Trực tiếp và sắp diễn ra

Thứ Hai 02 Tháng 2 2026

FC Famalicão Esports
SIUUUUUU
SIUUUUUU
ESEA: Advanced Europe season 56 2026
ESEA: Advanced Europe season 56 2026

Những trận đấu trước

Thứ Tư 28 Tháng 1 2026

AM GamingL
0 : 0
SIUUUUUUW
SIUUUUUU
ESEA: Advanced Europe season 56 2026
ESEA: Advanced Europe season 56 2026
FUT AcademyW
1 : 0
SIUUUUUUL
SIUUUUUU
ESEA: Advanced Europe season 56 2026
ESEA: Advanced Europe season 56 2026

Thứ Ba 20 Tháng 1 2026

SIUUUUUUL
0 : 1
RUSTECW
RUSTEC
ESEA: Advanced Europe season 56 2026
ESEA: Advanced Europe season 56 2026

Thứ Năm 29 Tháng 1 2026

Bushido WildcatsW
1 : 0
Falcons ForceL
Falcons Force
ESEA: Advanced Europe season 56 2026
ESEA: Advanced Europe season 56 2026

Thứ Tư 28 Tháng 1 2026

BASEMENT BOYSW
1 : 0
Bushido WildcatsL
Bushido Wildcats
ESEA: Advanced Europe season 56 2026
ESEA: Advanced Europe season 56 2026
EPG FamilyW
1 : 0
Bushido WildcatsL
Bushido Wildcats
ESEA: Advanced Europe season 56 2026
ESEA: Advanced Europe season 56 2026

Lịch sử đối đầu SIUUUUUU và Bushido Wildcats

2025

bo1Regular Season - bo1
SIUUUUUUL
SIUUUUUU
0 : 1
Bushido WildcatsW
Bushido Wildcats
ESEA: Advanced Europe season 55 2025
ESEA: Advanced Europe season 55 2025
bo1Regular Season - bo1
SIUUUUUUW
SIUUUUUU
1 : 0
Bushido WildcatsL
Bushido Wildcats
ESEA: Advanced Europe season 54 2025
ESEA: Advanced Europe season 54 2025